斟
châmHán Việt
thôngHán Việt
chămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+659F
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- châm — Hán Việt. Chữ cùng âm "châm" · âm tiết châm
- thông — Hán Việt. Chữ cùng âm "thông" · âm tiết thông
- chăm — Nôm. Chữ cùng âm "chăm" · âm tiết chăm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斟 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to pour wine or tea into a cup; to gauge
Chữ khác cũng đọc là "châm"
Chữ khác cũng đọc là "thông"
Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →
Chữ khác cũng đọc là "chăm"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).