斛
hộcHán Việt · Nôm
hócNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+659B
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hộc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hộc" · âm tiết hộc
- hóc — Nôm. Chữ cùng âm "hóc" · âm tiết hóc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斛 theo lối Nôm
hộcĐồ đong lường ngày xưa, thường bằng gỗ, dung tích là mười đấu, khoảng hai mươi lít.hócVướng mắc cái gì.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dry measure equal to some five or ten dou (see 舒)
Chữ khác cũng đọc là "hộc"
Chữ khác cũng đọc là "hóc"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).