斜
tàHán Việt · Nôm
giaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+659C
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tà" · âm tiết tà
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slanting, sloping, inclined
Chữ khác cũng đọc là "tà"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).