爺
daHán Việt · Nôm
giaHán Việt
chaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+723A
- Bộ thủ
- 父 phụ số 88
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- da — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "da" · âm tiết da
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
- cha — Nôm. Chữ cùng âm "cha" · âm tiết cha
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ông.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爺 theo lối Nôm
chaNgười đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).daphần ngoài của con người hay động vật
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
father, grandfather
Giản thể và phồn thể
Chữ 爺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "da"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ khác cũng đọc là "cha"
Chữ cùng bộ 父
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).