Chữ Hán Nôm đọc là "cha"
13 chữ có âm đọc "cha" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cha": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cha"
咱we, us嗻to screen. loquacious…皻pimples, blotches齇a pimple or red splot…偺(same as 咱) we, us喒a dual pronoun, I, yo…
Chữ Nôm đọc là "cha"
爺Ông咋question-forming part…詐cheat, defraud, swind…吒Người đàn bà bẳn tính…乍first time, for the f…仛young girl; strange, …𤕔
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).