皻
chaHán Việt · Nôm
traHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76BB
- Bộ thủ
- 皮 bì số 107
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cha — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cha" · âm tiết cha
- tra — Hán Việt. Chữ cùng âm "tra" · âm tiết tra
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pimples, blotches
Chữ khác cũng đọc là "cha"
Chữ khác cũng đọc là "tra"
Chữ cùng bộ 皮
皮bì皺trứu皱sô𤿰trống皯cán𤿍vỏ皰bao皲quân𤿤bè𤿦da𤿭vỏ𤿱bịt皵thước皷cổ𥀌giày皼cổ皽cổ𥀪ủng𥀳mo㿪hoàn㿲khi皸quân㿶bang皾độc𥀲độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).