扆

tháiHán Việt
ỷHán Việt · Nôm
traHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6246
Bộ thủ
戶 hộ số 63
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

screen

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ khác cũng đọc là "ỷ"

Chữ khác cũng đọc là "tra"

Xem cả 37 chữ đọc là "tra" →

Chữ cùng bộ 戶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).