猗
ảHán Việt · Nôm
ỷHán Việt
yHán Việt
uyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7317
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ả" · âm tiết ả
- ỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
- uy — Hán Việt. Chữ cùng âm "uy" · âm tiết uy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 猗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
exclamation of admiration
Chữ khác cũng đọc là "ả"
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ khác cũng đọc là "uy"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).