醫
yHán Việt
ỷHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91AB
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
- ỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醫 theo lối Nôm
ỶKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.ỷKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
medicine; to cure, heal; physician
Giản thể và phồn thể
Chữ 醫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 醫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).