陭
khiHán Việt · Nôm
yHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+966D
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陭 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).