Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khi

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên một con chữ (c, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
  2. (Thường dùng có kèm định ngữ) . Từ biểu thị thời điểm.
    • Khi xưa.
    • Khi nãy.
    • Khi còn trẻ.
    • Một miếng khi đói, bằng một gói khi no (tục ngữ).
Động từ
  1. (Ph.) . Khinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh as · once · when · when (not a question)
🇨🇳 Tiếng Trung 时候 shí hou · 当 dāng · 一旦 yī dàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 際 さい · 時 とき · 一旦 いったん
🇰🇷 Tiếng Hàn 때 ttae
🇫🇷 Tiếng Pháp quand · lorsque
🇩🇪 Tiếng Đức wenn · als · bei · beim
🇷🇺 Tiếng Nga когда когда́ · при
🇹🇭 Tiếng Thái เมื่อ mûea · ครั้น khrán
🇮🇹 Tiếng Ý quando

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khi"

Cấu tạo âm tiết

khiâm đầu kh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.