Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ít khi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔit̚˧˦ xi˧˧] · Huế [ʔit̚˦˧˥ kʰɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ kʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. điều gì đó ít xảy ra

Câu ví dụ

  • Dạo này tôi rất ít khi nói tiếng Pháp.I hardly ever speak French nowadays.
  • Cô ấy ít khi nói về bản thân mình.She seldom talks about herself.
  • Tom rất ít khi ở nhà.Tom is hardly ever at home.

"ít khi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rarely

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ítâm đầu (không) · vần it · thanh sắc
khiâm đầu kh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ít khi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.