Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trước khi

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ xi˧˧] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ kʰɪj˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ kʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Khi sắp hoặc chưa làm một việc gì.
    • Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Don't open before the train stops.
  • Mình cần phải đi trước khi Tom tới.I need to leave before Tom arrives.
  • Tôi thường đánh răng trước khi đi ngủ.I always brush my teeth before I go to bed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trước khi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh before · before (doing)
🇩🇪 Tiếng Đức bevor
🇷🇺 Tiếng Nga прежде пре́жде

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trướcâm đầu tr · vần ươc · thanh sắc
khiâm đầu kh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trước khi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.