Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˧ xi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗoj˧˧ kʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng.
- Công việc đôi khi cũng vất vả.
Câu ví dụ thêm
- Tom đôi khi gặp khó khăn trong việc bộc lộ bản thân.Tom sometimes has a difficult time expressing himself.
- Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".This is sometimes called the walk of shame.
- Điều này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".This is sometimes called the walk of shame.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đôi khi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sometimes |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 때로 ttaero · 간혹 ganhok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | parfois |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | manchmal |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บางที baang-thii |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đôi khi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.