㞆
kỉHán Việt
khiHán Việt
kỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+3786
- Bộ thủ
- 尢 uông số 43
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- khi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
- kỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 踦) one-legged, crippled; halt, a defect, tired, the shin
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ cùng bộ 尢
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㞆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㞆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).