尷
giamHán Việt
damHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C37
- Bộ thủ
- 尢 uông số 43
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giam — Hán Việt. Chữ cùng âm "giam" · âm tiết giam
- dam — Hán Việt. Chữ cùng âm "dam"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
embarrassed; ill at ease
Giản thể và phồn thể
Chữ 尷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giam"
Chữ khác cũng đọc là "dam"
Chữ cùng bộ 尢
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).