监
giámHán Việt
giamHán Việt
dámNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76D1
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giám — Hán Việt. Chữ cùng âm "giám" · âm tiết giám
- giam — Hán Việt. Chữ cùng âm "giam" · âm tiết giam
- dám — Nôm. Chữ cùng âm "dám" · âm tiết dám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 监 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
supervise, control, direct
Giản thể và phồn thể
Chữ 监 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giám"
Chữ khác cũng đọc là "giam"
Chữ khác cũng đọc là "dám"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 监
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 监 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 监 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).