dám

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦] · Huế [jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
    • dám nghĩ, dám làm
    • Cùng nhau đã trót nặng lời, Dẫu thay mái tóc, dám dời lòng tơ!
  2. dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
    • (- xin cảm ơn bà!) - không dám!
    • cháu không dám, cụ quá khen!
Danh từ
  1. cái, chiếc.
  2. mũi.
  3. sợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dare · to dare
🇨🇳 Tiếng Trung 敢 gǎn · 勇于 yǒng yú
🇰🇷 Tiếng Hàn 감히 gamhi
🇫🇷 Tiếng Pháp oser
🇩🇪 Tiếng Đức wagen · trauen
🇷🇺 Tiếng Nga сметь · посметь посме́ть
🇹🇭 Tiếng Thái กล้า klâa
🇮🇹 Tiếng Ý osare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dám"

Cấu tạo âm tiết

dámâm đầu d · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.