Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không dám

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ zaːm˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tht. Lời nói lịch sự để trả lời người hỏi thăm mình hay xin lỗi mình.
    • Chào cụ đi chơi ạ. - Không dám, chào ông.

Câu ví dụ thêm

  • Cô áy không dám trở lại đó nữa.She dared to never go back there.
  • Cô ấy không dám hỏi gì cả.She doesn't dare ask for anything.
  • Tom không dám thách thức.Tom didn't dare to defy.

"không dám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh not dare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
dámâm đầu d · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "không dám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.