"dám" hay "rám"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dám

Động từ
  1. Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.
    • dám nghĩ, dám làm
  2. dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
    • (- xin cảm ơn bà!) - không dám!
Danh từ
  1. cái, chiếc.
  2. mũi.
  3. sợi.

Hay gặp trong: không dám

Xem đủ "dám" →

rám

Tính từ
  1. Sém đi.
    • Rám má hồng.

Hay gặp trong: rám nắng

Xem đủ "rám" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.