rám
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦] · Huế [ʐaːm˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sém đi.
- Rám má hồng.
- Tháng tám nắng rám trái bưởi. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rám hay dám?âm đầu r/d · "dám": Có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.rám hay giám?âm đầu gi/r · "giám": Là từ chỉ một sự điều khiển, điều tra, quyền lực.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rám"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.