rậm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˨ʔ] · Huế [ʐəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói nhiều vật cùng loại, thường là cây mọc khít nhau.
    • Rừng rậm.
    • Bụi rậm.
    • Râu rậm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rậm"

Cấu tạo âm tiết

rậmâm đầu r · vần âm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.