Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giậm" hay "rậm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giậm

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
    • Đánh giậm.
  2. Cũng viết: dậm.
Động từ
  1. Cũng viết: dậm.
  2. (Thường nói giậm chân) . Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
    • Giậm chân thình thình.

Hay gặp trong: giậm giật, giậm dọa, giậm chân

Xem đủ "giậm" →

rậm

Tính từ
  1. Nói nhiều vật cùng loại, thường là cây mọc khít nhau.
    • Rừng rậm.

Hay gặp trong: rậm rịch, rậm rì, rậm lời, bụi rậm, rậm râu

Xem đủ "rậm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.