giậm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˨ʔ] · Huế [jəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
    • Đánh giậm.
  2. Cũng viết: dậm.
Động từ
  1. Cũng viết: dậm.
  2. (Thường nói giậm chân) . Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
    • Giậm chân thình thình.
    • Giậm chân kêu trời.
    • Giậm gót giày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giậm"

Cấu tạo âm tiết

giậmâm đầu gi · vần âm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.