giảm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩] · Huế [jaːm˧˨] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bớt đi, trái với tăng.
- Giảm tức tô.
- Tăng thu giảm chi.
- Giảm nhiễu.
- Giảm sút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 減.
Chữ Hán đọc là "giảm"
簡giảm, giản减giảm醎hàm, giảm碱kiểm, kiềm, dảm, thiêm, giảm鹼kiểm, đảm, toản, kiềm, dảm, thiêm鹹hàm, giảm咸hàm, hám, giảm減giảm阚hảm, hám, khám, giảm鹻kiểm, kiềm, dảm, giảm堿kiểm, vực, vặc, giảm闞hảm, hám, khám, giảm闞hám, giảm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giảm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | drop · decrease · reduce · reduction · lower · to decrease |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 降低 jiàng dī · 跌 diē |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 下る さがる · 減らす へらす · 減る へる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 줄이다 julida · 줄다 julda · 덜다 deolda · 낮추다 natchuda · 인하 inha · 감소하다 gamsohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | réduire · la baisse · diminuer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zurückgehen · sinken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сбросить сбро́сить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลด lót |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ridurre · calare · diminuire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giảm"
giảm giáHạ thấp giá hàng trên thị trường so với trước.sụt giảmGiảm hẳn đi rất nhanh và nhiều.giảm thiểuGiảm bớt đi đến mức tối thiểu nhất có thể.suy giảmBị giảm sút, kém dần đi.giảm phátSự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ, thường liên quan đến sự giảm cung tiền và tín dụng trong nền kinh tế.giảm phânQuá trình phân bào chỉ xảy ra ở các tế bào sinh tinh và sinh trứng tạo ra tinh trùng hoặc trứng (các giao tử) mang một nửa bộ nhiễm sắc thể của tế bào mẹ ban đầu.giảm tộiBớt cho nhẹ tội đi.thuyên giảmNói bệnh đã bớt, đã đỡ.giảm tốc(Khẩu ngữ) Giảm tốc độ (nói tắt).tài giảm(Khhc) Giảm bớt, cắt giảm.giảm chấnLàm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.tiết giảmGiảm bớt đi một cách có ý thức, có chủ ý.giảm nhẹLàm cho bớt nặng.tỉnh giảmBớt đi.giảm sútTrở nên yếu kém dần đi.tinh giảmBớt đi một cách đúng đắn.giảm thọLàm cho đời ngắn đi.ân giảmGiảm hình phạt tử hình theo bản án đã có hiệu lực xuống tù chung thân.gia giảmThêm vào, bớt ra, cho đúng mức.giảm xócBộ phận của xe, máy có tác dụng làm giảm bớt xóc.giảm thuếHạ bớt mức thuế.giảm đẳngHạ tội xuống một bậc nhẹ hơn.vây giảm lắcDùng giảm chuyển động lắc ngang của tàu.nòng giảm thanhBộ phận của súng làm giảm áp suất và nhiệt độ của luồng khí nóng sinh ra trong nòng súng, giúp vũ khí khai hỏa ở độ ồn thấp hơn mức bình thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.