Danh từ
- Bộ phận của súng làm giảm áp suất và nhiệt độ của luồng khí nóng sinh ra trong nòng súng, giúp vũ khí khai hỏa ở độ ồn thấp hơn mức bình thường.
Cấu tạo âm tiết
| nòng | âm đầu n · vần ong · thanh huyền |
| giảm | âm đầu gi · vần am · thanh hỏi |
| thanh | âm đầu th · vần anh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nòng giảm thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.