giăm

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zam˧˧] · Huế, Sài Gòn [jam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuống sậy cắm vào kèn để thổi.
    • Giăm kèn.
  2. Mảnh nhọn.
    • Giăm gỗ.
    • Giăm tre.
  3. "Giăm cối" nói tắt.
Tính từ
  1. Nhỏ vụn.
    • Cá rô giăm.
    • Đá giăm.
    • Xương giăm.
Động từ
  1. Chèn thớt cối xay thóc bằng mảnh tre nhỏ vót mỏng.
    • Giăm cối xay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giăm"

Cấu tạo âm tiết

giămâm đầu gi · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.