giấm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˦] · Huế [jəm˦˧˥] · Sài Gòn [jəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị.
- Canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ.
- Giấm cá.
- Bỗng giấm làm bằng bã rượu.
Câu ví dụ thêm
- Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.Time flies like an arrow; fruit flies like a banana.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giấm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giấm"
giấm ghémCỗ làm bằng thịt lợn luộc ăn với giấm và rau ghém.giấm giúiKhuất mắt mọi người do sợ sệt.giấm ớtGiấm và ớt, gia vị nói chung; dùng trong khẩu ngữ để ví cái thêm thắt cho câu chuyện trở nên có ý vị.giấm mậtGiấm gây bằng đường hoặc mật.giấm thanhGiấm gây bằng rượu và các loại quả (vải, chuối, dứa, v.v.).giấm bỗngGiấm làm bằng bã rượu.giấm cáiVi khuẩn dùng để gây giống giấm mới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.