giấm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˦] · Huế [jəm˦˧˥] · Sài Gòn [jəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị.
  2. Canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ.
    • Giấm cá.
    • Bỗng giấm làm bằng bã rượu.

Câu ví dụ thêm

  • Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.Time flies like an arrow; fruit flies like a banana.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vinegar
🇨🇳 Tiếng Trung 醋 cù
🇯🇵 Tiếng Nhật 酢 す
🇰🇷 Tiếng Hàn 식초 sikcho

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giấm"

Cấu tạo âm tiết

giấmâm đầu gi · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.