"giấm" hay "rấm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giấm

Danh từ
  1. Chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị.
  2. Canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ.
    • Giấm cá.

Hay gặp trong: giấm ghém, giấm giúi, giấm mật

Xem đủ "giấm" →

rấm

Động từ
  1. Đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm.
    • Rấm na.

Hay gặp trong: rấm rứt, rấm bếp, rấm vợ, đống rấm

Xem đủ "rấm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.