giấm mật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Giấm gây bằng đường hoặc mật.

Cấu tạo âm tiết

giấmâm đầu gi · vần âm · thanh sắc
mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giấm mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.