giẫm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˦ˀ˥] · Huế [jəm˧˨] · Sài Gòn [jəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xéo lên trên.
- Trâu giẫm nát luống khoai.
Câu ví dụ thêm
- Không được giẫm lên cỏ.Get off the lawn!
- Bàn chân tôi bị đau vì tôi đã giẫm phải kính.My foot hurts because I stepped on the glass.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giẫm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | step · tread · to step on |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 踩 cǎi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 踏む ふむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밟다 balda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหยียบ yìap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pestare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giẫm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.