giam
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ (người bị coi là có tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động.
- Giam tù trong ngục.
- Bắt giam.
- Trại giam.
- (Kết hợp hạn chế) . Giữ tại một chỗ, không cho tự do rời khỏi.
- Trời mưa bị giam chân ở nhà.
- Giam mình trong phòng thí nghiệm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "giam"
瞑miễn, giam, minh, miên監giám, giam瑊sung, giam, thiêm尷giam, dam尶giam监giám, giam魐giam尲giam, dam尴giam, dam椷hàm, ham, giam凲giam緘giàm, giam缄giam緘giam監giam, giám尷giam
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giam" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giam"
giam giữGiam một chỗ, không cho tự do (nói khái quát)tù giam(án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo.bắt giamBắt người nhốt vào một nơi.giam cầmNhốt giữ lại ở phòng kín.nhà giamNơi giam giữ những người chưa thành án.trại giamNơi giam giữ những người coi là có hại cho việc trị an.giam hãmGiữ ở trong vòng trói buộc.tống giamtống ngục. Nhốt vào nhà giam.giảo giam hậuGiam lại chờ ngày bị xử treo cổ.giam cấmNhốt vào một chỗ và không cho thông tin tức với ngoài.giam cứuNhốt lại để xét hỏi.phó giamBắt đem bỏ ngục.giam lỏngBắt buộc một người phải ở trong một phạm vi nhất định để dễ theo dõi kiểm soát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.