giam

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ (người bị coi là có tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động.
    • Giam tù trong ngục.
    • Bắt giam.
    • Trại giam.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Giữ tại một chỗ, không cho tự do rời khỏi.
    • Trời mưa bị giam chân ở nhà.
    • Giam mình trong phòng thí nghiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "giam"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giam" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp détenir
🇷🇺 Tiếng Nga заключить заключи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ขัง khǎng · กัก kàk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giam"

Cấu tạo âm tiết

giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.