trại giam

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˨ʔ zaːm˧˧] · Huế [ʈaːj˨˩ʔ jaːm˧˧] · Sài Gòn [ʈaːj˨˩˨ jaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nơi giam giữ những người coi là có hại cho việc trị an.

"trại giam" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga колония коло́ния

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trạiâm đầu tr · vần ai · thanh nặng
giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trại giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.