Cụm từ
- Giam lại chờ ngày bị xử treo cổ.
- Trong lịch sử, Cao Bá Quát phải chịu án giảo giam hậu.
Cấu tạo âm tiết
| giảo | âm đầu gi · vần ao · thanh hỏi |
| giam | âm đầu gi · vần am · thanh ngang |
| hậu | âm đầu h · vần âu · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "giảo giam hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.