Động từ
- (án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo.
- chịu hình phạt hai năm tù giam
Câu ví dụ thêm
- Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.The judge sentenced Tom to three months in prison.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tù giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.