Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tù giam

Động từ
Động từ
  1. (án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo.
    • chịu hình phạt hai năm tù giam

Câu ví dụ thêm

  • Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.The judge sentenced Tom to three months in prison.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tùâm đầu t · vần u · thanh huyền
giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tù giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.