Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ zaːm˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ jaːm˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ jaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi giam giữ những người chưa thành án.
Câu ví dụ
- Tom ở trong nhà giam cả đêm.Tom spent the night in jail.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.