Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giam cầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˧ kəm˨˩] · Huế [jaːm˧˧ kəm˦˩] · Sài Gòn [jaːm˧˧ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhốt giữ lại ở phòng kín.
    • Giam cầm thú cưng.

"giam cầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh imprisonment

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giam cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.