tống giam

Động từ
Động từ
  1. tống ngục. Nhốt vào nhà giam.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tốngâm đầu t · vần ông · thanh sắc
giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tống giam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.