giam giữ

Động từ
Động từ
  1. Giam một chỗ, không cho tự do (nói khái quát)
    • Giam giữ tù binh.

"giam giữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confine
🇰🇷 Tiếng Hàn 구속 gusok
🇫🇷 Tiếng Pháp la détention
🇷🇺 Tiếng Nga заключение заключе́ние
🇹🇭 Tiếng Thái กักขัง kàk-khǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giamâm đầu gi · vần am · thanh ngang
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giam giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.