Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giẫm đạp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˦ˀ˥ ʔɗaːp̚˧˨ʔ] · Huế [jəm˧˨ ʔɗaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəm˨˩˦ ʔɗaːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giẫm lên, đạp lên (nói khái quát)
    • giẫm đạp lên nhau mà chạy
  2. Có những phần công việc trùng lặp nhau.
    • tổ chức công việc còn chồng chéo, giẫm đạp lên nhau
  3. Giày xéo vì coi thường.
    • Giẫm đạp lên quyền lợi của người khác.

"giẫm đạp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 践踏 jiàn tà
🇮🇹 Tiếng Ý calpestare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giẫmâm đầu gi · vần âm · thanh ngã
đạpâm đầu đ · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giẫm đạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.