𨡉
giấmNôm
dấmâm Việt
Chữ Nôm U+28849
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giấm — Nôm. Chữ cùng âm "giấm" · âm tiết giấm
- dấm — âm Việt. Chữ cùng âm "dấm" · âm tiết dấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨡉 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "giấm"
Chữ khác cũng đọc là "dấm"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨡉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨡉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).