酷
Âm đọc tiếng Việt
- khốc — âm Việt. Chữ cùng âm "khốc" · âm tiết khốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strong, stimulating; very
Chữ khác cũng đọc là "khốc"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).