khốc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "khôc"
Từ bắt đầu bằng "khốc"
khốc liệtTác hại một cách khủng khiếp.khốc hạiGây tai họa lớn.khốc quỷ kinh thầnQuỷ thần khóc, thần phải sợ, ý nói rất ghê sợ.
Từ có "khốc" ở sau
tàn khốcĐộc ác, gây thiệt hại lớn.thảm khốcGây tai hại lớn.quỷ khốc thần sầuĐiều gì đó khiến quỷ thần cũng phải kinh hãi.oan khốc.khô khốcKhô cứng lại.khô không khốcNhư khô khốc (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).thống khốcKêu la thảm thiết.
Cùng vần "ôc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.