Định nghĩa
- Quỷ thần khóc, thần phải sợ, ý nói rất ghê sợ.
Cấu tạo âm tiết
| khốc | âm đầu kh · vần ôc · thanh sắc |
| quỷ | âm đầu qu · vần y · thanh hỏi |
| kinh | âm đầu k · vần inh · thanh ngang |
| thần | âm đầu th · vần ân · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "khốc quỷ kinh thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.