Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˩ xəwk͡p̚˧˦] · Huế [tʰaːm˧˨ kʰəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˨˩˦ kʰəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gây tai hại lớn.
Câu ví dụ
- Chồng cô ấy chết trong một vụ tai nạn xe cơ giới thảm khốc.Her husband died in a tragic motor vehicle accident.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 慘酷.
"thảm khốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disastrous · catastrophic |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thảm khốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.