tàn khốc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ xəwk͡p̚˧˦] · Huế [taːŋ˦˩ kʰəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ kʰəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Độc ác, gây thiệt hại lớn.
    • Chiến tranh tàn khốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tàn khốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh devastating
🇨🇳 Tiếng Trung 残酷 cán kù
🇫🇷 Tiếng Pháp atroce

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
khốcâm đầu kh · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàn khốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.