靠

chươngHán Việt
khốcHán Việt
kháoHán Việt · Nôm
khéoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9760
Bộ thủ
非 phi số 175
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lean on, trust, depend on; near

Chữ khác cũng đọc là "chương"

Chữ khác cũng đọc là "khốc"

Chữ khác cũng đọc là "kháo"

Chữ khác cũng đọc là "khéo"

Chữ cùng bộ 非

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).