矯
kiểuHán Việt
sàoHán Việt
kéoNôm
khéoNôm
kẻoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77EF
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiểu" · âm tiết kiểu
- sào — Hán Việt. Chữ cùng âm "sào" · âm tiết sào
- kéo — Nôm. Chữ cùng âm "kéo" · âm tiết kéo
- khéo — Nôm. Chữ cùng âm "khéo" · âm tiết khéo
- kẻo — Nôm. Chữ cùng âm "kẻo" · âm tiết kẻo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矯 theo lối Nôm
kéoDụng cụ có hai lưỡi bằng thép bắt tréo nhau, và cán để cầm, dùng để cắt (cắt giấy, vải, tóc, tấm kim loại, hoặc để phẫu thuật, tỉa cây, ...).kẻoĐể khỏi.khéoPh. Rõ thật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
correct, rectify, straighten out
Giản thể và phồn thể
Chữ 矯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiểu"
Chữ khác cũng đọc là "sào"
Chữ khác cũng đọc là "kéo"
Chữ khác cũng đọc là "khéo"
Chữ khác cũng đọc là "kẻo"
Chữ cùng bộ 矢
知tri短ngắn矮nuy矩củ矣hãy矢tẻ䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).