khéo
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛw˧˦] · Huế [kʰɛw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ph. Rõ thật.
- Khéo ỡm ờ chưa.
- !.
- Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau (Truyện Kiều)
- L. Thế thì có lẽ.
- Đi chậm khéo nhỡ tàu mất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khéo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | skillful; clever |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 善于 shàn yú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "khéo"
khéo léoKhéo nói chung.kheo khéoHơi khéo.không khéoTừ biểu thị ý phỏng đoán một cách không khẳng định lắm.khôn khéoKhôn ngoan, khéo léo trong cuộc sống.khéo tayCó bàn tay có thể đan lát, chạm trổ, khâu vá, vẽ... khéo léo.khéo khỉLời mắng yêu.khéo đấyTh. Phải cẩn thận đấy.nói khéoNói chỉ cốt cho người ta vui lòng.khéo ghétThực là đáng ghét.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.