khéo léo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛw˧˦ lɛw˧˦] · Huế [kʰɛw˨˩˦ lɛw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɛw˦˥ lɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khéo nói chung.
    • Chân tay khéo léo.

"khéo léo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clever · skillful · skillfully
🇨🇳 Tiếng Trung 巧妙 qiǎo miào
🇩🇪 Tiếng Đức geschickt
🇹🇭 Tiếng Thái เนียน nian
🇮🇹 Tiếng Ý il diplomatico · abile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khéoâm đầu kh · vần eo · thanh sắc
léoâm đầu l · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khéo léo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.